Skip to main content

  | मौसम…

411 समाचार
Public archive edition · Attributed source reporting with original dates · AI drafts are excluded

411 REFERENCE · Wikibooks

Vietnamese/Numbers

Reference material by Wikibooks contributors. This retains its source identity and is not 411 news reporting.

không   ordê-rô một hai ba bốn năm sáu bảy tám chín mười mười một (10+1) mười hai mười ba mười bốn mười lăm (While "năm" is correct, "lăm" is preferred for 15-95 to avoid confusion from homophones) mười sáu mười bảy mười tám mười chín hai mươi (10 pronounced "mươi" from number 20 to 99)hai chục… hai mươi mốt (1 pronounced "mốt" from number 21 to 91) hai mươi hai ... hai mươi lăm… ba mươiba chục bốn mươibốn chục năm mươinăm chục sáu mươisáu chục bảy mươibảy chục tám mươitám chục chín mươichín chục một trăm một trăm lẻ một (Southern Vietnamese)một trăm linh một (Northern/Standard Vietnamese)… < một ngànmột nghìn hai ngànhai nghìn… mười ngànmười nghìnmột vạn (rare) hai mươi ngànhai mươi nghìnhai chục ngànhai chục nghìnhai vạn… một trăm ngànmột trăm nghìn hai trăm ngànhai trăm nghìn… Powers of ten: 10 mười, chục 100 trăm 1,000 ngàn, nghìn 10,000 vạn 1,000,000 triệu 100,000,000 ức 1,000,000,000 tỷ 1,000,000,000,000 ngàn tỷ, nghìn tỷ 1,000,000,000,000,000 triệu tỷ 1,000,000,000,000,000,000 tỷ tỷ