411 REFERENCE · Wikibooks
Vietnamese/Introducing yourself
Reference material by Wikibooks contributors. This retains its source identity and is not 411 news reporting.
I would like you to meet ...
Xin giới thiệu ...
Please to meet you -
Hân hạnh được gặp bạn
Nice to meet you -
Hân hạnh được gặp bạn
It's my pleasure -
Rất hân hạnh
The pleasure is mine -
Rất hân hạnh
Long time no see ? -
Lâu lắm không găp bạn
My name is... -
Tên mình là...
Thank you / thanks -
Cảm ơn
Thanks a lot -
Cảm ơn nhiều
Thank you very much -
Cảm ơn rất nhiều
You 're welcome -
Không có gì
Don't mention it -
Không có gì
Never Mind -
Đừng bận tâm
I 'm sorry -
Xin lỗi
Excuse me -
Xin phép / Xin vui lòng
I 'm sorry -
Xin phép / Xin vui lòng